Chọn kích thước giường ngủ không chỉ là chọn chiều rộng và chiều dài. Gia chủ còn phải kiểm tra chiều cao mặt nệm, kích thước phủ bì, lối đi, tủ đầu giường, cửa tủ quần áo và khả năng vận chuyển vào phòng.
Mục lục:
1. Cách Đọc Và Đo Kích Thước Giường Ngủ
Khi thấy thông số giường 1,6 × 2 m, nhiều người nghĩ đó là kích thước toàn bộ chiếc giường. Thực tế, con số này thường chỉ phần nệm hoặc lòng đặt nệm.
Muốn biết giường có vừa phòng hay không, cần phân biệt ba loại số đo:
-
Kích thước nệm: chiều rộng × chiều dài của tấm nệm.
-
Kích thước lọt lòng: khoảng trống bên trong khung dùng để đặt nệm.
-
Kích thước phủ bì: số đo lớn nhất của toàn bộ khung giường sau khi hoàn thiện.
Có thể hiểu đơn giản:
Kích thước phủ bì = kích thước lọt lòng + phần khung bao quanh.
Tuy nhiên, không nên cộng một con số cố định cho mọi mẫu. Giường khung mảnh chỉ lớn hơn nệm một khoảng nhỏ, trong khi giường bọc nệm, có đầu giường dày hoặc bệ rộng sẽ chiếm nhiều diện tích hơn.
Khi đo thực tế, nên làm theo thứ tự:
-
Đo chiều rộng và chiều dài của nệm.
-
Kiểm tra lòng khung có vừa nệm không.
-
Đo từ điểm ngoài cùng bên trái sang bên phải.
-
Đo từ đầu giường đến điểm ngoài cùng ở cuối giường.
-
Ghi lại những phần nhô ra như bệ, đuôi giường hoặc lớp bọc.
Ngoài kích thước của riêng chiếc giường, cần tính thêm diện tích cho:
-
Tủ đầu giường.
-
Lối đi hai bên và cuối giường.
-
Ghế cuối giường nếu có.
-
Vùng mở ngăn kéo hoặc cơ cấu nâng.
-
Thảm và các món nội thất đặt gần giường.
Với kích thước theo phong thủy, cần xác định rõ đang đo nệm, lòng giường hay phủ bì. Không nên dùng ba loại số đo thay thế cho nhau hoặc thay đổi kích thước đến mức ảnh hưởng công năng chỉ để đạt một cung số đẹp.
Khi đã hiểu đúng các thông số này, việc tra bảng size và kiểm tra giường có vừa phòng hay không sẽ chính xác hơn nhiều.
2. Bảng Các Kích Thước Giường Ngủ Phổ Biến
Các size giường dưới đây được tính theo kích thước nệm hoặc phần lòng đặt nệm, chưa bao gồm khung, đầu giường và những chi tiết nhô ra.
Tên gọi Single, Queen hay King có thể khác nhau giữa từng thương hiệu. Vì vậy, khi chọn giường và nệm, nên ưu tiên số đo cụ thể bằng centimet.
| Kích thước nệm hoặc lòng giường | Nhóm kích thước | Phù hợp với nhu cầu | Lưu ý khi lựa chọn |
|---|---|---|---|
| 90 × 190 hoặc 90 × 200 cm | Giường đơn nhỏ | Một người, không gian hạn chế | Diện tích nằm khá gọn |
| 100 × 200 cm | Giường đơn phổ biến | Một người sử dụng | Dễ bố trí trong phòng nhỏ |
| 120 × 200 cm | Giường đơn rộng | Một người muốn nằm thoải mái | Chiếm chỗ hơn giường đơn thông thường |
| 140 × 200 cm | Giường đôi nhỏ | Một người nằm rộng hoặc hai người dùng không thường xuyên | Có thể chật nếu hai người sử dụng lâu dài |
| 160 × 200 cm | Giường đôi phổ biến | Hai người | Cân bằng giữa khoảng nằm và diện tích phòng |
| 180 × 200 cm | Giường đôi lớn | Hai người muốn nằm rộng | Cần kiểm tra thêm lối đi và tab đầu giường |
| 200 × 200 cm | Giường cỡ lớn | Phòng ngủ rộng | Phù hợp khi mặt bằng cho phép |
| 200 × 220 cm | Kích thước đặt riêng | Người cao hoặc nhu cầu đặc biệt | Nệm, ga và phụ kiện có thể phải đặt theo |
Cách Đọc Bảng
-
Nhóm rộng 90–120 cm chủ yếu dành cho một người.
-
Size 140 × 200 cm có thể dùng cho hai người nhưng khoảng nằm tương đối hạn chế.
-
Size 160 × 200 cm thường dễ cân đối cho phòng ngủ hai người.
-
Nhóm rộng 180–200 cm phù hợp khi cần nhiều khoảng nằm và căn phòng đủ rộng.
-
Chiều dài 200 cm dễ phối hợp với nhiều dòng nệm và chăn ga có sẵn.
-
Size dài 220 cm nên kiểm tra nguồn nệm, ga và phụ kiện trước khi đặt giường.
Bảng này chỉ giúp xác định phần diện tích nằm. Kích thước thực tế của sản phẩm còn phụ thuộc vào cấu tạo khung đã được giải thích ở phần cách đo phía trên.
Để tìm hiểu kỹ hơn từng nhóm, người đọc có thể xem thêm:
Riêng giường tầng cần tính thêm tổng chiều cao, khoảng cách giữa hai tầng, lan can và thang nên không thể đánh giá chỉ qua chiều rộng và chiều dài.
Chọn được size phù hợp mới giải quyết phần diện tích nằm; để sử dụng thoải mái mỗi ngày, cao độ mặt nệm và cụm đầu giường cũng cần được tính đồng bộ.
3. Chiều Cao Giường, Đầu Giường Và Tủ Đầu Giường
Chiều cao giường nên được tính từ sàn đến mặt trên của nệm sau khi hoàn thiện, không chỉ tính riêng phần khung. Đây là cao độ ảnh hưởng trực tiếp đến việc ngồi xuống, đứng lên và sử dụng giường hằng ngày.
| Hạng mục | Khoảng kích thước tham khảo | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Chiều cao hoàn thiện đến mặt nệm | 40–55 cm | Đo từ sàn đến mặt trên của nệm |
| Chiều cao đầu giường | 85–120 cm | Đo từ sàn đến điểm cao nhất của đầu giường |
| Chiều rộng tủ đầu giường | 40–65 cm | Phụ thuộc diện tích hai bên giường |
| Chiều sâu tủ đầu giường | 35–50 cm | Cần đủ cho đèn, sách và đồ dùng |
| Chiều cao tủ đầu giường | 45–70 cm | Nên cân đối với mặt nệm |
Các số đo trong bảng là khoảng tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Kích thước cuối cùng cần điều chỉnh theo người sử dụng, kiểu giường và cách bố trí nội thất.
Chiều Cao Mặt Nệm
Mặt nệm thường nằm ở độ cao khoảng 40–55 cm so với sàn. Tuy nhiên:
-
Giường kiểu Nhật có thể thấp hơn.
-
Giường hộp kết hợp nệm dày có thể cao hơn.
-
Người cao tuổi cần ưu tiên khả năng đứng lên thuận tiện.
-
Trẻ nhỏ cần cao độ phù hợp để tự lên xuống an toàn.
-
Gia đình dùng robot hút bụi cần kiểm tra khoảng trống thực tế dưới gầm.
Cách kiểm tra đơn giản là ngồi thử ở mép giường. Hai bàn chân nên chạm sàn ổn định, người dùng không phải rướn lên hoặc hạ người quá sâu.
Chiều Cao Đầu Giường
Đầu giường thường cao khoảng 85–120 cm tính từ sàn. Số đo phù hợp phụ thuộc vào phong cách, chiều cao phòng và tư thế tựa lưng.
Khi thiết kế cần kiểm tra:
-
Phần đầu giường bị nệm che.
-
Vị trí tựa lưng.
-
Ổ cắm và công tắc.
-
Đèn đọc sách.
-
Tranh hoặc phào phía trên.
-
Đầu giường bằng khung hay mở rộng sang hai bên.
Cần phân biệt đầu giường thuộc khung với vách trang trí đầu giường thi công trên tường. Vách có thể kéo dài qua hai bên tab nhưng không nhất thiết thuộc kích thước của chiếc giường.
Kích Thước Tủ Đầu Giường
Tủ đầu giường thường rộng 40–65 cm, sâu 35–50 cm và cao 45–70 cm.
Mặt tủ nên nằm gần cao độ mặt nệm để người nằm dễ lấy điện thoại, kính, sách hoặc sử dụng đèn ngủ. Tủ quá thấp khiến người dùng phải cúi sâu, còn tủ quá cao dễ gây vướng tay.
Ngoài kích thước, cần kiểm tra:
-
Cánh hoặc ngăn kéo có mở thuận tiện không.
-
Tủ có che ổ cắm không.
-
Đèn bàn có vừa mặt tủ không.
-
Khoảng giữa tủ và giường có bị hở quá nhiều không.
-
Hai bên giường có đủ chỗ bố trí tab hay không.
Các cung số phong thủy chỉ nên được đối chiếu sau khi cao độ sử dụng đã phù hợp. Không nên nâng hoặc hạ giường quá mức chỉ để đạt một số đo được cho là đẹp.
Khi các cao độ đã cân đối, toàn bộ cụm giường và tab cần được đặt lên mặt bằng để kiểm tra lối đi, cửa tủ và khoảng sinh hoạt thực tế.
4. Cách Chọn Size Giường Theo Người Nằm Và Mặt Bằng
Size giường phù hợp không chỉ phụ thuộc vào số người sử dụng. Cần đặt kích thước nệm, khung giường và toàn bộ nội thất xung quanh lên cùng một mặt bằng trước khi quyết định.
Trước hết, hãy xác định nhu cầu nằm thực tế:
-
Một người hay hai người sử dụng thường xuyên.
-
Có trẻ nhỏ hoặc thú cưng ngủ cùng không.
-
Người nằm có vóc dáng lớn hoặc thường xuyên xoay trở không.
-
Giường dùng lâu dài hay chỉ phục vụ khách ở tạm.
-
Có cần đặt riêng chiều dài cho người cao không.
Với người có chiều cao lớn, nệm cần dài hơn cơ thể một khoảng đủ thoải mái để đầu và chân không sát mép. Không nên chỉ chọn theo tên Single, Queen hay King mà bỏ qua số đo cụ thể bằng centimet.
Sau khi chọn size nệm, cần đưa kích thước phủ bì của giường lên bản vẽ. Phần cần kiểm tra không chỉ có khung giường mà còn gồm:
-
Đầu và đuôi giường.
-
Hai tủ đầu giường.
-
Ghế hoặc đôn cuối giường.
-
Thảm.
-
Vách trang trí.
-
Rèm cửa.
-
Tủ quần áo và bàn trang điểm.
Một chiếc nệm 1,6 × 2 m có thể đặt vừa phòng, nhưng mẫu giường bọc nệm dày hoặc có bệ rộng chưa chắc phù hợp. Vì vậy, không nên dùng riêng kích thước nệm để kết luận.
Lối đi quanh giường cũng cần được kiểm tra tại những vị trí sử dụng thường xuyên:
-
Hai bên giường.
-
Khoảng cuối giường.
-
Đường từ cửa vào.
-
Lối sang nhà vệ sinh hoặc ban công.
-
Vùng đứng trước tủ quần áo.
-
Khoảng mở cánh tủ và ngăn kéo.
Nếu giường có ngăn kéo bên dưới, cần chừa đủ hành trình mở và khoảng đứng thao tác. Tủ đầu giường cũng không nên chắn ngăn kéo hoặc làm lối đi bị bó hẹp.
Trước khi đặt sản xuất, nên kiểm tra thêm cửa phòng, hành lang, cầu thang, thang máy và các góc cua. Những mẫu đầu giường lớn hoặc khung liền khối có thể vừa phòng nhưng lại không thể vận chuyển vào bên trong.
Có thể chốt size theo trình tự:
-
Xác định người sử dụng.
-
Chọn kích thước nệm.
-
Chọn cấu tạo khung giường.
-
Tính kích thước phủ bì.
-
Bổ sung tab và nội thất liên quan.
-
Kiểm tra lối đi, cửa và tủ.
-
Xác nhận phương án vận chuyển.
Thước Lỗ Ban chỉ nên được đối chiếu sau khi các yêu cầu trên đã phù hợp. Không nên đổi sang một size khó mua nệm, làm hẹp lối đi hoặc gây bất tiện chỉ để đạt một cung số đẹp.
Khi mặt bằng đã cho thấy chiếc giường có thể sử dụng thuận tiện, bước tiếp theo là xem phần khung, vật liệu và phong cách sẽ làm kích thước bên ngoài thay đổi đến đâu.
5. Kết Cấu Và Phong Cách Làm Kích Thước Phủ Bì Thay Đổi Ra Sao?
Cùng một tấm nệm nhưng mỗi kiểu giường lại có phần khung bao quanh khác nhau. Đây là lý do hai mẫu dùng chung size 1,6 × 2 m vẫn có thể chênh nhau đáng kể về chiều rộng và chiều dài phủ bì.
Giường gỗ công nghiệp thường dễ thiết kế theo mô-đun và kiểm soát số đo tương đối gọn. Tuy nhiên, đầu giường tích hợp hộc, ổ điện, bàn nhỏ hoặc hệ tủ liền bên cạnh có thể làm chiều rộng tăng lên. Độ dày tấm, nẹp và lớp bọc cũng phải được tính vào kích thước ngoài.
Giường gỗ tự nhiên thường có vai, chân và đầu giường dày hơn. Những mẫu có phào, chạm khắc hoặc đuôi giường sẽ chiếm thêm diện tích. Tên gỗ hương, gỗ gụ hay xoan đào không quyết định size nệm; số đo vẫn phụ thuộc vào cấu tạo cụ thể của sản phẩm.
Giường sắt có thể dùng khung mảnh nên phủ bì thường gần với size nệm hơn một số mẫu gỗ. Dù vậy, phần đầu giường, đuôi giường hoặc họa tiết uốn vẫn có thể nhô ra ngoài. Không nên mặc định mọi mẫu giường sắt đều nhỏ gọn nếu chưa đo điểm ngoài cùng.
Giường hộp và giường có ngăn kéo cần tính thêm vùng thao tác. Ngăn kéo mở ngang phải có đủ khoảng trống ở cạnh giường, còn cơ cấu nâng nệm cần vùng thao tác phía trên. Tab đầu giường không được chắn đường kéo ngăn. Do có phần lưu trữ bên dưới, thân giường thường cao hơn loại khung thoáng.
Giường kiểu Nhật và giường pallet có cao độ thấp nhưng phần bệ có thể rộng hơn nệm. Dù nhìn tổng thể khá gọn, cạnh bệ nhô ra vẫn làm tăng phủ bì và dễ nằm trong lối đi nếu phòng hẹp.
Giường hiện đại thường tiết chế phào, đuôi giường và các chi tiết nhô. Trong khi đó, giường tân cổ điển có thể sử dụng đầu giường cao, chân lớn, bọc nệm dày và đuôi giường trang trí. Phong cách không quyết định size nệm nhưng ảnh hưởng rõ đến phần khung bao quanh.
Vì vậy, khi xem catalogue, không nên chỉ nhìn tên size. Cần yêu cầu đủ bốn thông tin:
-
Kích thước nệm.
-
Kích thước lọt lòng.
-
Kích thước phủ bì.
-
Khả năng tháo rời khi vận chuyển.
Những nguyên tắc trên phù hợp với giường ngủ gia đình dạng cố định. Các mẫu có cơ cấu chuyển đổi, hình tròn hoặc phục vụ mục đích nghề nghiệp sẽ cần thêm những thông số khác.
Xem thêm: 10 Bí Quyết Thiết Kế Nội Thất Phòng Ngủ Chung Cư Đắt Giá
6. Những Loại Giường Có Cách Đo Riêng
Một số loại giường không thể đánh giá chỉ bằng chiều rộng × chiều dài ở trạng thái sử dụng thông thường.
| Loại giường | Thông số cần đo thêm |
|---|---|
| Sofa giường | Kích thước khi đóng và khi mở |
| Giường gấp, giường xếp | Kích thước sử dụng và kích thước cất |
| Giường thông minh | Vùng chuyển động của cơ cấu |
| Giường tròn | Đường kính nệm và đường kính phủ bì |
| Giường khách sạn | Size nệm, phương án ghép hoặc tách |
| Giường spa, massage | Chiều cao thao tác và lối đi |
| Giường nối mi | Kích thước nằm và vị trí kỹ thuật viên |
Sofa giường, giường gấp và giường thông minh phải được đo ở cả trạng thái đóng lẫn mở hoàn toàn. Ngoài kích thước thành phẩm, cần chừa vùng chuyển động, khoảng đứng thao tác và kiểm tra khả năng va vào bàn, tủ hoặc tường.
Với giường tròn, thông số chính là đường kính thay vì rộng × dài. Gia chủ cần kiểm tra đường kính nệm, đường kính phủ bì, lối đi quanh chu vi và phần diện tích ở các góc phòng không sử dụng được. Nệm, ga và thảm cho giường tròn cũng thường phải đặt riêng.
Giường khách sạn nên được ghi bằng số đo thực tế, bởi tên Single, Twin, Double, Queen hay King có thể khác nhau giữa các dự án. Nếu phòng sử dụng hai giường có thể ghép hoặc tách, cần tính thêm khoảng giữa hai khung và cách bố trí tủ đầu giường.
Giường spa, massage và nối mi là giường phục vụ thao tác nghề nghiệp, không nên áp dụng trực tiếp kích thước giường ngủ gia đình. Số đo phụ thuộc vào tư thế khách, chiều cao kỹ thuật viên, thiết bị đặt cạnh và lối đi quanh giường.
Những nhóm này nên được phát triển thành bài chuyên sâu riêng nếu cần phân tích chi tiết về công năng và vận hành.
Khi đã phân biệt được giường ngủ thông thường với các hệ giường đặc thù, những câu hỏi còn lại có thể được xử lý dựa trên người sử dụng, size nệm và cấu tạo khung.
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Giường Ngủ
Kích Thước Giường Tiêu Chuẩn Là Bao Nhiêu?
Không có một kích thước duy nhất phù hợp với mọi trường hợp. Cần xác định số người sử dụng, size nệm, cấu tạo khung và diện tích phòng.
Giường 1,6 × 2 M Là Kích Thước Nệm Hay Phủ Bì?
Thông thường đây là kích thước nệm hoặc lòng đặt nệm. Kích thước phủ bì sẽ lớn hơn tùy độ dày khung và đầu giường.
Chiều Dài Giường Nên Là 1,9 M Hay 2 M?
Điều này phụ thuộc vào chiều cao người nằm, diện tích phòng và nguồn nệm. Chiều dài 2 m phổ biến và dễ mua phụ kiện hơn, nhưng không bắt buộc cho mọi trường hợp.
Chiều Cao Giường 45 Cm Có Phù Hợp Không?
Đây là mốc tham khảo khá phổ biến nếu tính đến mặt nệm. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra độ dày nệm, chiều cao người dùng và khả năng ngồi xuống, đứng lên.
Giường Ngủ Ba Người Nên Chọn Size Nào?
Không có một size riêng gọi là giường ba người. Cần xác định ba người là người lớn hay có trẻ nhỏ, tần suất sử dụng và chiều rộng phòng.
Giường Cưới Có Kích Thước Riêng Không?
Không. “Giường cưới” là cách gọi theo mục đích sử dụng, không phải một hệ size độc lập. Gia chủ vẫn lựa chọn theo số người, diện tích và nhu cầu nằm.
Đầu Giường Có Cần Rộng Bằng Khung Không?
Không bắt buộc. Đầu giường có thể bằng khung, rộng hơn hoặc nối liền hai tủ đầu giường tùy thiết kế.
Tủ Đầu Giường Có Cần Cao Bằng Mặt Nệm Không?
Không cần bằng tuyệt đối nhưng nên nằm gần cao độ mặt nệm để người dùng dễ đặt và lấy đồ.
Giường Cho Bé Có Nên Dùng Luôn Size Người Lớn?
Có thể chọn một size sử dụng lâu dài, nhưng cần điều chỉnh chiều cao, thành chắn và khả năng tự lên xuống phù hợp với độ tuổi.
Đóng Giường Theo Size Riêng Có Bất Tiện Không?
Có thể khó mua nệm, ga và phụ kiện thay thế. Trước khi chốt, nên kiểm tra nguồn cung và chi phí của các sản phẩm đi kèm.
Kết Luận
Kích thước giường ngủ cần được xác định theo ba lớp: kích thước nệm hoặc lòng giường, kích thước phủ bì của khung và diện tích sử dụng của cả cụm giường.
Khi lựa chọn, gia chủ cần xem đồng thời số người nằm, thể trạng, chiều cao mặt nệm, cấu tạo khung, tủ đầu giường, lối đi, cửa tủ và đường vận chuyển. Tên gọi Single, Queen hay King chỉ hỗ trợ phân loại; số đo centimet và bản vẽ mặt bằng mới là căn cứ cuối cùng.
TNTHome nhận khảo sát, thiết kế và thi công giường ngủ theo kích thước nệm, nhu cầu sử dụng, phong cách nội thất và mặt bằng thực tế của từng gia đình.
Hotline/Zalo: 0989 972 189
Website: tnthome.com.vn






Tin cùng chủ đề
Kích Thước Ghế Bàn Ăn: Chọn Đúng Tỷ Lệ, Ngồi Lâu Vẫn Dễ Chịu
Một chiếc ghế ăn đẹp nhưng quá thấp, quá sâu hoặc không vừa với bàn
Kích Thước Sofa Chữ L: Đủ Chỗ Ngồi Mà Phòng Khách Vẫn Có Khoảng Thở
Sofa chữ L có thể giúp phòng khách tăng chỗ ngồi và phân chia không
Kích Thước Bàn Ghế Phòng Khách Theo Kiểu Dáng Và Diện Tích
Bộ bàn ghế thường là nhóm nội thất chiếm nhiều diện tích nhất trong phòng
Kích thước cửa chính 4 cánh chuẩn phong thủy, đẹp và dễ áp dụng cho từng loại nhà
Cửa chính 4 cánh thường được lựa chọn khi gia chủ muốn mặt tiền rộng,
Kích thước cửa cuốn: Cách tính thông thủy, hộp cuốn, ray và lỗ xây chuẩn
Kích thước cửa cuốn không chỉ là chiều rộng và chiều cao của phần xe
Kích Thước Táp Đầu Giường: Bao Nhiêu Là Vừa Với Giường Và Phòng Ngủ?
Một chiếc táp đầu giường có thể vừa với căn phòng nhưng vẫn gây bất