Ghế đôn có thể dùng để ngồi, gác chân, bổ sung chỗ ngồi cạnh sofa hoặc kết hợp với bàn trang điểm. Mỗi công năng lại cần một chiều cao và diện tích mặt ghế khác nhau.
Vì vậy, không nên chọn ghế chỉ dựa vào kiểu dáng. Người dùng cần kiểm tra đồng thời chiều cao hoàn thiện, kích thước mặt ngồi, phần chân chiếm trên sàn và món nội thất đặt cạnh ghế.
Mục lục:
1. Cách Đọc Và Đo Kích Thước Ghế Đôn
Kích thước ghế đôn không chỉ có chiều cao. Tùy kiểu dáng, người mua còn cần kiểm tra chiều rộng, chiều sâu, đường kính mặt ghế và phần chân chiếm trên sàn.
Các thông số thường gặp gồm:
-
Chiều cao hoàn thiện: đo từ sàn đến mặt trên của ghế sau khi đã bọc nệm.
-
Chiều rộng mặt ghế: khoảng ngang của phần dùng để ngồi.
-
Chiều sâu mặt ghế: đo từ mép trước đến mép sau.
-
Đường kính mặt ghế: dùng với ghế đôn tròn.
-
Kích thước phủ bì: khoảng lớn nhất tính theo phần khung, chân hoặc lớp bọc nhô ra.
Cách ghi số đo thay đổi theo hình dáng:
-
Ghế đôn vuông: Rộng × Sâu × Cao.
-
Ghế đôn chữ nhật: Dài × Rộng × Cao.
-
Ghế đôn tròn: Đường kính × Cao.
Ví dụ, thông số 40 × 42 cm nghĩa là ghế đôn tròn có mặt đường kính 40 cm và cao 42 cm tính từ sàn.
Khi đọc kích thước, cần tránh ba nhầm lẫn phổ biến:
-
Chiều cao khung chưa phải chiều cao hoàn thiện nếu ghế còn lớp mút và vải bọc.
-
Kích thước mặt ngồi chưa chắc bằng diện tích ghế chiếm trên sàn, nhất là mẫu chân choãi.
-
Đường kính mặt ghế tròn có thể nhỏ hơn phần đế phía dưới.
Với ghế có hộc chứa đồ, ngoài kích thước phủ bì còn phải kiểm tra khoảng mở nắp hoặc kéo ngăn. Ghế có thể đặt vừa vị trí nhưng vẫn khó sử dụng nếu bị bàn, tường hoặc đồ nội thất bên cạnh cản trở.
Từ cách đọc số đo này, người dùng có thể chuyển sang bước quan trọng hơn: chọn kích thước theo đúng công năng của chiếc ghế.
Xem thêm: Kích Thước Bàn Ghế Phòng Khách Theo Kiểu Dáng Và Diện Tích
2. Bảng Kích Thước Ghế Đôn Theo Công Năng Sử Dụng
Ghế để ngồi, gác chân, đặt cạnh sofa hay kết hợp với bàn trang điểm không sử dụng cùng một tỷ lệ. Bảng dưới đây giúp xác định khoảng kích thước ban đầu theo từng nhu cầu.
Chiều cao được tính từ sàn đến mặt ghế sau khi hoàn thiện.
| Công năng của ghế đôn | Kích thước mặt ghế tham khảo | Chiều cao tham khảo | Cần đối chiếu với |
|---|---|---|---|
| Ghế đôn ngồi đơn | Rộng hoặc đường kính 30–40 cm | 40–45 cm | Vóc dáng người ngồi |
| Ghế phụ cạnh sofa | Rộng hoặc đường kính 40–60 cm | 38–45 cm | Cao độ mặt ngồi sofa |
| Đôn gác chân | Rộng 40–60 cm | 30–40 cm | Cao độ sofa và tư thế ngồi |
| Ghế bàn trang điểm | Rộng 35–45 cm, sâu 30–40 cm | 40–45 cm | Gầm bàn, ngăn kéo và khoảng đầu gối |
| Đôn dài cuối giường | Dài 80–150 cm, sâu 40–55 cm | 40–45 cm | Chiều rộng giường và lối đi |
| Đôn dùng với bàn hoặc quầy cao | Mặt rộng 30–38 cm | 60–75 cm | Chiều cao bàn và vị trí gác chân |
Lưu Ý Khi Chọn Kích Thước
-
Dùng để ngồi: ưu tiên mặt ghế đủ rộng và chân ghế ổn định.
-
Đặt cạnh sofa: ghế phụ nên gần bằng mặt sofa; đôn gác chân có thể thấp hơn.
-
Dùng với bàn trang điểm: ghế phải đưa gọn dưới bàn, không để đầu gối chạm ngăn kéo.
-
Đặt cuối giường: chiều dài và chiều sâu không được làm hẹp lối đi.
-
Dùng với bàn hoặc quầy cao: phải chọn theo chiều cao mặt bàn và cần có vị trí gác chân.
Các số đo trên mang tính tham khảo, không phải một tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi sản phẩm. Kích thước cuối cùng còn phụ thuộc vào thể trạng người dùng, cấu tạo chân ghế và nội thất đi kèm.
Bảng giúp xác định khoảng số đo phù hợp; hình dáng và vật liệu sẽ cho biết chiếc ghế thực tế chiếm bao nhiêu diện tích.
3. Kích Thước Ghế Đôn Theo Hình Dáng Và Chất Liệu
Cùng một mặt ghế rộng 40 cm nhưng ghế tròn, ghế vuông, ghế gỗ hay ghế bọc nệm có thể có kích thước phủ bì khác nhau.
Ghế đôn tròn: đo theo đường kính × chiều cao. Ngoài đường kính mặt ghế, cần kiểm tra phần đế hoặc chân phía dưới vì bộ phận này có thể rộng hơn mặt ngồi.
Ghế đôn vuông: đo theo rộng × sâu × cao. Kiểu dáng vuông dễ đặt sát bàn, đưa xuống dưới bàn trang điểm hoặc ghép cạnh sofa.
Ghế đôn chữ nhật: đo theo dài × rộng × cao. Loại này thường được dùng cuối giường hoặc làm chỗ ngồi dài, vì vậy cần chú ý cả chiều dài ghế và phần lối đi còn lại.
Ghế đôn gỗ: kích thước thực tế phụ thuộc vào mặt ngồi, độ dày khung, kiểu chân và thanh giằng. Những mẫu có chân choãi thường chiếm nhiều diện tích sàn hơn phần mặt ghế nhìn thấy.
Ghế đôn bọc nệm: cần đo sau khi hoàn thiện lớp mút và vải bọc. Lớp bọc làm số đo bên ngoài tăng, trong khi nệm mềm có thể lún xuống khi ngồi.
Ghế đôn có hộc: ngoài số đo phủ bì, phải chừa thêm khoảng mở nắp hoặc kéo ngăn. Mẫu này không nên đặt quá sát bàn, tường hoặc những món nội thất khác.
Ghi Nhớ Nhanh
-
Mặt ghế không phải lúc nào cũng bằng diện tích chân chiếm trên sàn.
-
Ghế tròn dùng đường kính; ghế vuông và chữ nhật dùng chiều rộng, sâu hoặc dài.
-
Loại gỗ không quyết định kích thước, kết cấu khung mới là yếu tố chính.
-
Ghế bọc nệm phải đo sau khi hoàn thiện.
-
Ghế có hộc cần kiểm tra cả vùng mở và khoảng thao tác.
Sau khi xác định đúng kích thước thực của sản phẩm, cần đặt chiếc đôn vào không gian để kiểm tra lối đi và khả năng sử dụng hằng ngày.
4. Cách Chọn Và Bố Trí Ghế Đôn Theo Không Gian
Một chiếc ghế có số đo phù hợp vẫn có thể gây vướng nếu đặt sai vị trí. Trước khi mua hoặc sản xuất, cần hình dung rõ cách kéo ghế ra, ngồi xuống và cất lại.
Trong phòng khách: ghế đôn nên đặt gần sofa nhưng không chắn lối giữa sofa và bàn trà. Nếu thường xuyên dùng làm chỗ ngồi phụ, nên ưu tiên mẫu nhẹ, dễ di chuyển và không có chân nhô quá rộng.
Trong phòng ngủ: ghế có thể đặt dưới bàn trang điểm, cuối giường hoặc cạnh cửa sổ. Cần tránh vị trí làm vướng cửa tủ, ngăn kéo và lối đi quanh giường.
Với không gian nhỏ: nên chọn mẫu gọn, chân không choãi rộng và có thể đưa xuống dưới bàn khi không sử dụng. Ghế có hộc chỉ hữu ích khi phần nắp hoặc ngăn chứa mở được hoàn toàn.
Trước khi chốt sản phẩm, nên kiểm tra:
-
Ghế có chắn đường đi không.
-
Có đủ khoảng để kéo ghế ra và ngồi xuống không.
-
Chân ghế có nhô khỏi mặt ngồi không.
-
Cửa phòng, cánh tủ hoặc ngăn kéo có bị vướng không.
-
Ghế có quá nặng nếu cần di chuyển thường xuyên không.
-
Mặt ghế có đủ rộng và ổn định không.
-
Đế hoặc chân ghế có chống trượt không.
-
Nắp hộc có mở hết được không.
Không nên chọn ghế chỉ vì vừa một khoảng trống trên bản vẽ. Sản phẩm còn phải thuận tiện khi sử dụng và không gây cản trở cho những món nội thất xung quanh.
Những nguyên tắc trên đã giải quyết phần lớn nhu cầu lựa chọn. Một số trường hợp cụ thể có thể tham khảo nhanh trong phần giải đáp dưới đây.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Ghế Đôn
Kích thước ghế đôn tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Không có một số đo duy nhất. Ghế ngồi, đôn gác chân, đôn sofa và ghế bàn trang điểm cần kích thước khác nhau.
Ghế đôn cao 40 cm có phù hợp không?
Mức 40 cm có thể phù hợp với nhiều nhu cầu ngồi thông thường hoặc gác chân. Tuy nhiên, vẫn cần đối chiếu với chiều cao người dùng và món nội thất đặt cạnh.
Kích thước ghế đôn tròn nên chọn bao nhiêu?
Ghế đôn tròn thường được xác định theo đường kính và chiều cao. Loại nhỏ dùng để ngồi nhanh sẽ khác mẫu đôn lớn đặt cạnh sofa.
Ghế đôn gỗ nên cao bao nhiêu?
Chiều cao phụ thuộc vào công năng và món nội thất sử dụng cùng. Tên loại gỗ không quyết định cao độ của ghế.
Đôn gác chân có cần cao bằng sofa không?
Không bắt buộc. Đôn có thể bằng hoặc thấp hơn mặt ngồi sofa, tùy tư thế thư giãn mong muốn.
Ghế đôn có thể dùng làm bàn phụ không?
Có thể, nếu mặt ghế đủ phẳng, ổn định và phù hợp với tải trọng của đồ vật đặt phía trên. Với ghế bọc nệm mềm, nên dùng thêm khay cứng.
Ghế đôn bàn trang điểm có cần đưa gọn dưới bàn không?
Nên ưu tiên khả năng cất gọn để tiết kiệm diện tích. Cần kiểm tra cả chiều rộng, chiều sâu, chiều cao gầm bàn và vị trí ngăn kéo.
Ghế đôn có hộc cần chừa thêm khoảng nào?
Cần chừa vùng mở nắp hoặc kéo ngăn, đồng thời bảo đảm người dùng có đủ chỗ đứng thao tác.
Kết Luận
Kích thước ghế đôn cần được lựa chọn theo ba yếu tố: công năng sử dụng, món nội thất đi kèm và cấu tạo thực tế của sản phẩm.
Chiều cao phù hợp với đôn gác chân chưa chắc phù hợp để ngồi. Ghế đôn tròn cũng cần đo khác ghế vuông hoặc chữ nhật. Trước khi sản xuất, nên kiểm tra đồng thời kích thước mặt ghế, chiều cao hoàn thiện, phần chân chiếm trên sàn và vị trí đặt.
TNTHome nhận tư vấn, thiết kế và sản xuất ghế đôn theo công năng, vật liệu, phong cách nội thất và mặt bằng thực tế của từng gia đình.
Hotline/Zalo: 0989 972 189
Website: tnthome.com.vn





Tin cùng chủ đề
Kích Thước Ghế Bàn Ăn: Chọn Đúng Tỷ Lệ, Ngồi Lâu Vẫn Dễ Chịu
Một chiếc ghế ăn đẹp nhưng quá thấp, quá sâu hoặc không vừa với bàn
Kích Thước Sofa Chữ L: Đủ Chỗ Ngồi Mà Phòng Khách Vẫn Có Khoảng Thở
Sofa chữ L có thể giúp phòng khách tăng chỗ ngồi và phân chia không
Kích Thước Bàn Ghế Phòng Khách Theo Kiểu Dáng Và Diện Tích
Bộ bàn ghế thường là nhóm nội thất chiếm nhiều diện tích nhất trong phòng
Kích thước cửa chính 4 cánh chuẩn phong thủy, đẹp và dễ áp dụng cho từng loại nhà
Cửa chính 4 cánh thường được lựa chọn khi gia chủ muốn mặt tiền rộng,
Kích thước cửa cuốn: Cách tính thông thủy, hộp cuốn, ray và lỗ xây chuẩn
Kích thước cửa cuốn không chỉ là chiều rộng và chiều cao của phần xe
Kích Thước Táp Đầu Giường: Bao Nhiêu Là Vừa Với Giường Và Phòng Ngủ?
Một chiếc táp đầu giường có thể vừa với căn phòng nhưng vẫn gây bất