Một chiếc bàn làm việc không chỉ cần đủ rộng mà còn phải vừa với cơ thể, thiết bị và căn phòng. Bàn quá cao dễ khiến người ngồi phải nâng vai, bàn quá nông khó bố trí màn hình, còn bàn quá lớn lại có thể chiếm hết lối đi.
Chiều cao 75 cm thường xuất hiện ở nhiều mẫu bàn cố định, nhưng đây không phải lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người. Muốn chọn đúng kích thước bàn làm việc, cần xem đồng thời chiều dài, chiều sâu, chiều cao, khoảng chân và cách bố trí thực tế.
Mục lục:
1. Bảng Kích Thước Bàn Làm Việc Theo Từng Loại
Không có một kích thước bàn làm việc tiêu chuẩn duy nhất. Số đo phù hợp sẽ thay đổi theo tính chất công việc, thiết bị, số người sử dụng và kiểu bàn.
Các khoảng dưới đây là kích thước thường gặp trên thị trường, được dùng để tham khảo khi thiết kế hoặc lựa chọn sản phẩm.
| Loại bàn | Chiều dài tham khảo | Chiều sâu tham khảo | Chiều cao thường gặp |
|---|---|---|---|
| Bàn nhỏ, home office | 100–120 cm | 50–60 cm | 72–75 cm |
| Bàn nhân viên | 120–160 cm | 60–80 cm | 72–75 cm |
| Bàn giám đốc | 160–200 cm | 80–100 cm | 75–76 cm |
| Bàn chữ L | Cạnh chính 140–180 cm; cạnh phụ 100–160 cm | 60–80 cm mỗi cạnh | 72–75 cm |
| Bàn hai người ngồi cạnh nhau | Khoảng 120–160 cm/người | 60–80 cm | 72–75 cm |
| Cụm bàn ngồi đối diện | Khoảng 120–160 cm/người | Tổng sâu khoảng 120–160 cm | 72–75 cm |
1.1. Kích Thước Bàn Làm Việc Nhân Viên
Bàn nhân viên nên được chọn theo lượng thiết bị và tài liệu sử dụng mỗi ngày:
-
Bàn dài 1 m: phù hợp với góc làm việc nhỏ, chủ yếu dùng laptop và ít giấy tờ.
-
Bàn dài 1,2 m: đáp ứng một vị trí làm việc cơ bản, có thể đặt laptop hoặc một màn hình.
-
Bàn dài 1,4 m: có thêm khoảng cho tài liệu, điện thoại và đồ dùng cá nhân.
-
Bàn dài 1,6 m: phù hợp khi dùng màn hình lớn, nhiều hồ sơ hoặc muốn chia mặt bàn thành nhiều vùng.
Cấu hình 120 × 60 × 75 cm khá phổ biến trong văn phòng. Với công việc cần nhiều thiết bị, có thể tăng chiều dài lên 140–160 cm hoặc chọn mặt bàn sâu 70–80 cm.
Chiều sâu 60 cm phù hợp với cách bố trí gọn. Nếu sử dụng màn hình lớn, chân đế sâu hoặc nhiều thiết bị ngoại vi, mặt bàn 70–80 cm sẽ dễ tổ chức hơn.
1.2. Kích Thước Bàn Làm Việc Giám Đốc
Bàn giám đốc thường lớn hơn bàn nhân viên vì phải phục vụ nhiều hoạt động:
-
Làm việc bằng máy tính.
-
Đọc và ký duyệt hồ sơ.
-
Lưu tài liệu đang xử lý.
-
Trao đổi nhanh với nhân sự hoặc khách.
-
Kết hợp hộc tủ và bàn phụ.
Khoảng kích thước thường gặp:
-
Chiều dài: 160–200 cm.
-
Chiều sâu: 80–100 cm.
-
Chiều cao: khoảng 75–76 cm.
Bàn dài 180 cm, sâu 90 cm là một cấu hình khá phổ biến, nhưng không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Kích thước cuối cùng vẫn phải cân đối với ghế khách, tủ phụ và diện tích phòng.
Không nên chọn bàn quá lớn chỉ để tạo cảm giác bề thế. Một chiếc bàn chiếm gần hết phòng sẽ khiến việc tiếp khách, mở tủ và di chuyển trở nên bất tiện.
1.3. Kích Thước Bàn Làm Việc Chữ L
Bàn chữ L gồm hai phần:
-
Cạnh chính: dành cho công việc thường xuyên như sử dụng máy tính, viết hoặc xử lý hồ sơ.
-
Cạnh phụ: dùng để đặt tài liệu, máy in, thiết bị hoặc làm vùng trao đổi nhanh.
Khoảng kích thước tham khảo:
-
Cạnh chính dài 140–180 cm.
-
Cạnh phụ dài 100–160 cm.
-
Chiều sâu mỗi cạnh khoảng 60–80 cm.
-
Chiều cao thường khoảng 72–75 cm.
Một cấu hình thường gặp là 160 × 120 × 75 cm. Tuy nhiên, cần đo đầy đủ cả hai cạnh và khoảng xoay ghế trước khi lựa chọn.
Không nên dùng bàn chữ L chỉ để lấp đầy góc phòng. Nếu cạnh phụ gần như không được sử dụng, sản phẩm sẽ chiếm nhiều diện tích nhưng không tăng đáng kể công năng.
1.4. Kích Thước Bàn Làm Việc Hai Người
Bàn hai người có hai cách bố trí chính.
Ngồi cạnh nhau
Mỗi người nên có vùng làm việc rộng khoảng 120–160 cm. Tổng chiều dài bàn có thể từ 240 đến 320 cm tùy thiết bị và khối lượng tài liệu.
Cách bố trí này phù hợp với mảng tường dài hoặc văn phòng cần hai người làm việc cùng một hướng.
Ngồi đối diện nhau
Mỗi người sử dụng một phía của cụm bàn. Tổng chiều sâu thường gồm hai mặt bàn sâu khoảng 60–80 cm, có thể bổ sung vách ngăn hoặc máng điện ở giữa.
Dù sử dụng cấu hình nào, mỗi người vẫn cần:
-
Vùng màn hình riêng.
-
Khoảng đặt tay và bàn phím.
-
Hộc tài liệu riêng.
-
Hệ thống dây điện rõ ràng.
-
Ghế có khả năng điều chỉnh độc lập.
Chiều dài và chiều sâu quyết định bàn chứa được bao nhiêu thiết bị. Chiều cao lại quyết định người sử dụng có ngồi thoải mái hay không.
Xem thêm: Thiết Kế Phòng Làm Việc Trong Biệt Thự / Nhà Phố Lớn – Khi Diện Tích Không Còn Là Vấn Đề
2. Chiều Cao Bàn Làm Việc Cố Định Bao Nhiêu Là Phù Hợp?
Phần lớn bàn làm việc cố định hiện nay cao khoảng 72–75 cm. Đây là kích thước phổ biến, nhưng mức phù hợp còn phụ thuộc vào vóc dáng, ghế ngồi và vị trí bàn phím.
2.1. Cách Nhận Biết Bàn Có Chiều Cao Phù Hợp
Khi ngồi vào bàn, cơ thể nên giữ được trạng thái thoải mái mà không phải cố gắng điều chỉnh:
-
Vai thả lỏng, không bị nhún lên.
-
Khuỷu tay nằm gần thân người.
-
Cẳng tay gần song song với mặt sàn.
-
Cổ tay không phải gập lên khi dùng bàn phím.
-
Lưng được tựa vào ghế.
-
Hai bàn chân chạm sàn hoặc được đỡ bằng kê chân.
-
Đùi không chạm hộc kéo hay mặt dưới bàn.
Bàn quá cao thường khiến người ngồi phải nâng vai và với tay lên khi gõ phím. Bàn quá thấp lại khiến thân người có xu hướng cúi về phía trước. Dù vẫn làm việc được, những tư thế này thường gây mỏi nhanh khi duy trì trong thời gian dài.
Không cần cố giữ một tư thế cứng nhắc. Điều quan trọng là vai, tay và chân có được đặt tự nhiên hay không.
2.2. Cách Điều Chỉnh Khi Bàn Quá Cao Hoặc Quá Thấp
Với bàn cố định quá cao, có thể nâng ghế đến khi khuỷu tay gần ngang mặt bàn. Nếu chân không còn chạm sàn, nên bổ sung một chiếc kê chân chắc chắn.
Ngoài ra, có thể:
-
Dùng khay bàn phím để hạ vùng gõ phím.
-
Điều chỉnh hoặc tháo tay ghế nếu bị vướng mép bàn.
-
Bỏ hộc kéo giữa khi phần này chạm vào đùi.
-
Chuyển hộc tủ sang một bên để mở rộng khoảng ngồi.
Trường hợp bàn quá thấp, không nên chỉ hạ ghế vì đầu gối có thể bị nâng cao và lưng mất điểm tựa. Giải pháp phù hợp hơn là sử dụng chân tăng chỉnh chắc chắn, thay khung hoặc lựa chọn bàn có cao độ khác.
2.3. Khoảng Trống Dưới Bàn Cũng Rất Quan Trọng
Một chiếc bàn vừa chiều cao vẫn có thể gây khó chịu nếu phần gầm quá chật. Hộc tủ, thanh giằng, CPU hoặc thùng tài liệu thường khiến người ngồi phải khép chân hoặc nghiêng cơ thể sang một bên.
Có thể tham khảo khoảng trống dưới bàn như sau:
| Vị trí cần chừa trống | Kích thước tham khảo |
|---|---|
| Bề rộng vùng để chân | Từ khoảng 52 cm |
| Chiều sâu tại đầu gối | Từ khoảng 44 cm |
| Chiều sâu cho bàn chân | Từ khoảng 60 cm |
| Khoảng cao tại vùng bàn chân | Từ khoảng 10 cm |
Đây là phần không gian dành cho chân, không phải kích thước tổng thể của chiếc bàn.
Hộc tủ và máng điện nên được đặt lệch khỏi vị trí ngồi chính. Gầm bàn càng thông thoáng, người dùng càng dễ thay đổi tư thế trong suốt ngày làm việc.
Với bàn cố định, việc cân chỉnh chủ yếu phụ thuộc vào ghế và kê chân. Khi cần thay đổi cao độ linh hoạt hơn, bàn nâng hạ là lựa chọn đáng cân nhắc.
3. Bàn Làm Việc Nâng Hạ Chiều Cao Và Bàn Đứng
Bàn nâng hạ cho phép thay đổi độ cao mặt bàn để người dùng luân phiên giữa tư thế ngồi và đứng. Mục tiêu không phải đứng càng lâu càng tốt, mà là tránh giữ một tư thế liên tục trong nhiều giờ.
3.1. Các Loại Bàn Nâng Hạ Phổ Biến
Tùy nhu cầu và ngân sách, người dùng có thể lựa chọn:
-
Bàn motor điện: điều chỉnh nhanh bằng nút bấm, một số mẫu có bộ nhớ vị trí.
-
Bàn tay quay: không phụ thuộc nguồn điện nhưng mất nhiều thời gian hơn khi thay đổi độ cao.
-
Bàn dùng khí nén hoặc lò xo trợ lực: thao tác nhanh, phù hợp với tải trọng vừa phải.
-
Bộ nâng đặt trên bàn cũ: tận dụng bàn hiện có nhưng chiếm một phần mặt bàn và làm thay đổi vị trí màn hình.
Người thường xuyên chuyển đổi giữa ngồi và đứng sẽ thuận tiện hơn với motor điện. Nếu chỉ điều chỉnh thỉnh thoảng, bàn tay quay có thể là phương án đơn giản và tiết kiệm.
3.2. Chọn Dải Nâng Hạ Theo Người Sử Dụng
Không nên chọn bàn chỉ vì hành trình nâng được quảng cáo là rộng. Điều cần kiểm tra là vị trí thấp nhất và cao nhất có thực sự phù hợp hay không.
Ở tư thế ngồi, bàn cần hạ đủ thấp để:
-
Vai không bị nâng lên.
-
Khuỷu tay nằm gần thân.
-
Cổ tay giữ tự nhiên khi gõ phím.
-
Ghế vẫn ở cao độ giúp chân được đỡ chắc.
Ở tư thế đứng, bàn phải nâng đủ cao để người dùng không phải cúi lưng hoặc khom vai.
Khi xem thông số, cần làm rõ chiều cao được tính từ khung bàn hay từ mặt sàn đến mặt bàn hoàn thiện. Độ dày mặt bàn cũng làm cao độ thực tế thay đổi.
3.3. Tư Thế Làm Việc Khi Đứng
Khi nâng bàn lên, nên giữ:
-
Vai thả lỏng.
-
Khuỷu tay gần thân.
-
Cẳng tay gần song song với mặt bàn.
-
Cổ tay không bị gập khi sử dụng bàn phím.
-
Màn hình nằm phía trước.
-
Trọng lượng cơ thể có thể thay đổi giữa hai chân.
Không nên đứng bất động quá lâu. Có thể bắt đầu bằng những khoảng đứng ngắn, sau đó điều chỉnh theo cảm giác cơ thể và đặc điểm công việc.
3.4. Lợi Ích Và Giới Hạn
Ưu điểm lớn nhất của bàn nâng hạ là tạo điều kiện thay đổi tư thế trong ngày. Loại bàn này phù hợp với:
-
Người làm việc nhiều giờ bên máy tính.
-
Vị trí có nhiều người sử dụng.
-
Người thường xuyên họp trực tuyến.
-
Gia đình dùng chung bàn.
-
Không gian kết hợp học tập và làm việc.
Tuy nhiên, bàn nâng hạ không tự động giải quyết mọi vấn đề về tư thế. Nếu màn hình quá thấp, ghế không phù hợp hoặc người dùng vẫn giữ nguyên một vị trí nhiều giờ, hiệu quả sẽ bị hạn chế.
3.5. Những Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua
Ngoài dải chiều cao, nên chú ý:
-
Tải trọng tối đa.
-
Độ rung khi nâng cao.
-
Mức độ ồn của motor.
-
Tốc độ nâng và hạ.
-
Tính năng chống va chạm.
-
Bộ nhớ vị trí.
-
Khả năng quản lý dây điện.
-
Kích thước mặt bàn được hỗ trợ.
-
Thời gian bảo hành khung và motor.
Bàn nâng hạ phù hợp cần đủ thấp khi ngồi, đủ cao khi đứng và vẫn ổn định ở mọi vị trí.
4. Kích Thước Bàn Làm Việc Theo Phong Thủy Và Ngũ Hành
Sau khi bàn đã phù hợp với cơ thể, thiết bị và không gian, gia chủ có thể cân nhắc thêm yếu tố phong thủy. Đây nên là bước hoàn thiện cuối cùng, không phải lý do để chọn một chiếc bàn quá cao hoặc quá lớn.
4.1. Chọn Kích Thước Theo Thước Lỗ Ban
Trong phong thủy truyền thống, thước Lỗ Ban 42,9 cm thường được dùng để tham khảo kích thước phủ bì của đồ nội thất.
Theo một quy ước phổ biến, chu kỳ thước được chia thành tám cung: Tài – Bệnh – Ly – Nghĩa – Quan – Kiếp – Hại – Bản. Các cung Tài, Nghĩa, Quan và Bản thường được xem là cung tốt.
Tuy nhiên, thước Lỗ Ban không phải tiêu chuẩn công thái học. Khi chọn bàn, thứ tự ưu tiên nên là:
-
Chiều cao phù hợp với người ngồi.
-
Mặt bàn đủ chỗ cho thiết bị.
-
Không cản lối đi.
-
Gầm bàn đủ thoáng.
-
Đối chiếu thước Lỗ Ban giữa các phương án còn lại.
Chẳng hạn, nếu bàn dài 140 cm và 142 cm đều vừa phòng, đáp ứng công năng như nhau, gia chủ có thể lựa chọn theo cung mong muốn. Không nên thu hẹp mặt bàn hoặc tăng chiều cao chỉ để đạt một số đo được cho là đẹp.
4.2. Chọn Bàn Giám Đốc Theo Ngũ Hành
| Mệnh | Màu sắc và vật liệu gợi ý | Hình dáng tham khảo |
|---|---|---|
| Kim | Trắng, xám, ánh kim; kim loại, đá, gỗ sáng | Đường nét gọn, bo cong nhẹ |
| Mộc | Nâu gỗ, xanh lá; gỗ tự nhiên hoặc veneer | Dáng chữ nhật, đường nét thanh |
| Thủy | Xanh đậm, đen; kính, kim loại, gỗ tối màu | Đường cong mềm, góc bo tròn |
| Hỏa | Đỏ, cam, nâu ấm dùng làm điểm nhấn; gỗ | Hình khối rõ, đường nét mạnh |
| Thổ | Be, vàng đất, nâu; gỗ, đá | Dáng vuông vức, chắc chắn |
Không nhất thiết phải sử dụng màu bản mệnh trên toàn bộ chiếc bàn. Có thể bổ sung qua ghế, tay nắm, vách trang trí hoặc đồ dùng để tổng thể vẫn giữ được sự chuyên nghiệp.
Phong thủy nên giúp người sử dụng cảm thấy an tâm và hài hòa, không nên lấn át công năng thực tế.
5. Vách Ngăn Và Phụ Kiện Ảnh Hưởng Đến Diện Tích Sử Dụng
Kích thước bàn có thể đủ rộng trên bản vẽ nhưng khi lắp thêm vách ngăn, hộc tủ và thiết bị, vùng sử dụng thực tế thường nhỏ đi đáng kể.
5.1. Chọn Vách Ngăn Theo Nhu Cầu Làm Việc
Vách thấp phù hợp với văn phòng cần phân chia vị trí nhưng vẫn ưu tiên trao đổi. Vách cao hơn giúp tăng tính riêng tư và giảm sự phân tâm, nhưng có thể khiến không gian bí hoặc cản sáng.
Khi chọn vách, cần chú ý:
-
Độ dày có làm giảm chiều sâu mặt bàn không.
-
Chân và gá lắp có chiếm vị trí đặt màn hình không.
-
Chiều cao có cản tầm nhìn hoặc ánh sáng không.
-
Vách có đủ chỗ để đi dây và lắp phụ kiện không.
-
Vật liệu có dễ vệ sinh hoặc gây phản sáng không.
Không nhất thiết mọi vị trí đều dùng cùng một chiều cao vách. Nhóm cần trao đổi nhiều có thể dùng vách thấp, trong khi vị trí cần tập trung có thể chọn vách cao hơn.
5.2. Những Phụ Kiện Dễ Làm Bàn Trở Nên Chật
Các phụ kiện thường ảnh hưởng đến mặt bàn hoặc gầm bàn gồm:
-
Hộc tủ cố định.
-
Khay bàn phím.
-
Giá đỡ CPU.
-
Máng điện.
-
Nắp luồn dây.
-
Tay đỡ màn hình.
-
Giá tài liệu.
-
Tủ phụ.
Hộc tủ nên đặt lệch khỏi vị trí ngồi chính. Máng điện và thanh giằng cũng cần nằm ngoài vùng chân, tránh tình trạng bàn đủ rộng nhưng người dùng vẫn không thể ngồi thoải mái.
Với tay đỡ màn hình, cần kiểm tra mép sau của mặt bàn có đủ chắc và còn khoảng để lắp gá hay không. Nếu bàn kê sát tường, phần tay đỡ phải có đủ khoảng xoay mà không đẩy màn hình quá gần người.
Khi đã tính đủ bàn, ghế, vách và phụ kiện, cần kiểm tra toàn bộ cấu hình trong không gian thực tế.
6. Khoảng Trống Bố Trí Bàn Trong Văn Phòng Và Home Office
Không nên chọn bàn chỉ dựa vào tổng diện tích căn phòng. Điều cần đo là phần khoảng trống còn lại sau khi bố trí tủ, ghế, cửa và lối đi.
Trước khi mua hoặc đặt đóng bàn, nên kiểm tra:
-
Bề rộng mảng tường.
-
Chiều sâu tổng thể của bàn và ghế.
-
Khoảng kéo ghế.
-
Lối đi phía sau.
-
Khoảng mở cửa phòng và cánh tủ.
-
Vị trí cửa sổ, rèm và ổ điện.
-
Vùng xoay của ghế.
-
Khoảng mở hộc kéo.
6.1. Bàn Làm Việc Trong Phòng Ngủ
Với home office hoặc góc làm việc trong phòng ngủ, nên ưu tiên:
-
Chân bàn gọn.
-
Hộc tủ rời.
-
Giá treo hoặc tủ đứng bên cạnh.
-
Không để ghế chắn lối đi.
-
Tách tương đối bàn khỏi đầu giường.
-
Kiểm tra ánh sáng phản chiếu vào màn hình.
-
Giữ dây điện tránh khu vực di chuyển.
Bàn không nên chiếm hết phần trống chỉ vì vẫn đặt vừa. Sau khi kéo ghế, người dùng vẫn cần có khoảng để đứng lên và đi lại.
6.2. Cụm Bàn Nhân Viên
Khi bố trí nhiều vị trí làm việc, cần tính cả:
-
Khoảng ghế ở hai phía.
-
Lối đi giữa các cụm.
-
Vách ngăn.
-
Máng điện.
-
Hộc cá nhân.
-
Đường tiếp cận tủ hồ sơ.
-
Vị trí ổ cắm và đường dây chung.
Không nên chỉ lấy chiều rộng một bàn nhân với số lượng nhân sự. Khoảng ghế và lối đi thường chiếm phần diện tích đáng kể hơn dự tính ban đầu.
6.3. Phòng Giám Đốc
Ngoài bàn chính, phòng giám đốc thường còn có:
-
Ghế lãnh đạo.
-
Ghế khách.
-
Tủ phụ.
-
Tủ hồ sơ.
-
Bàn trà hoặc khu tiếp khách.
-
Khoảng giao tiếp trực diện.
Bàn cần được đặt sao cho người sử dụng có thể ra vào thuận tiện, ghế khách không chắn lối và các ngăn tủ vẫn mở được bình thường.
Một chiếc bàn vừa với căn phòng phải được đánh giá trong trạng thái đang sử dụng, không chỉ khi ghế được đẩy sát vào gầm.
Xem thêm: Kích Thước Bàn Học Sinh Tiêu Chuẩn Theo Chiều Cao Cơ Thể
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Bàn Làm Việc
Chiều cao bàn làm việc tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Khoảng 72–75 cm thường xuất hiện ở bàn cố định. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần kiểm tra ghế, vị trí khuỷu tay và khả năng đặt chân.
Bàn làm việc 1,2 m có kích thước thế nào?
Một cấu hình thường gặp là 120 × 60 × 75 cm. Một số mẫu có thể sâu 70–80 cm tùy thiết bị và thiết kế.
Người thấp có nên dùng bàn cao 75 cm không?
Không nên quyết định chỉ dựa vào con số 75 cm. Cần kiểm tra khả năng nâng ghế, đặt chân và giữ khuỷu tay ở vị trí tự nhiên.
Người cao trên 1,8 m nên chọn bàn thế nào?
Nên đo tư thế thực tế hoặc sử dụng bàn nâng hạ có dải cao phù hợp, thay vì chỉ nâng ghế.
Bàn sâu 60 cm có đủ cho màn hình không?
Có thể đủ với màn hình nhỏ và cách bố trí gọn. Màn hình lớn, chân đế sâu hoặc nhiều thiết bị có thể cần mặt bàn sâu hơn.
Bàn làm việc hai người nên dài bao nhiêu?
Nếu ngồi cạnh nhau, có thể tính khoảng 120–160 cm cho mỗi người. Kích thước cuối cùng còn phụ thuộc vào màn hình, tài liệu và vách ngăn.
Bàn giám đốc nên dài bao nhiêu?
Khoảng 160–200 cm là phạm vi tham khảo phổ biến. Bàn cần cân đối với tủ phụ, ghế khách và diện tích phòng.
Hai người khác chiều cao có dùng chung bàn nâng hạ được không?
Có thể, nếu bàn có dải điều chỉnh đủ rộng và lưu được vị trí riêng cho từng người.
Có bắt buộc chọn bàn theo thước Lỗ Ban không?
Không. Thước Lỗ Ban là yếu tố phong thủy tham khảo. Công năng, công thái học và không gian vẫn cần được ưu tiên trước.
Có nên đặt bàn làm việc trong phòng ngủ không?
Có thể, nếu còn đủ khoảng kéo ghế, lối đi và bàn không ảnh hưởng quá nhiều đến khu vực nghỉ ngơi.
Kết Luận
Không có một kích thước bàn làm việc phù hợp với tất cả mọi người. Các số đo phổ biến chỉ là điểm xuất phát để lựa chọn.
Một chiếc bàn sử dụng thuận tiện cần được kiểm tra đồng thời về chiều dài, chiều sâu, chiều cao, khoảng chân, thiết bị, phụ kiện và không gian bố trí. Phong thủy có thể được cân nhắc sau khi những yêu cầu về công năng và sự thoải mái đã được đáp ứng.
TNTHome nhận đo đạc, thiết kế và sản xuất bàn làm việc cho văn phòng, phòng giám đốc và home office theo vóc dáng người dùng, thiết bị cùng mặt bằng thực tế.
Hotline/Zalo: 0989 972 189
Website: tnthome.com.vn






Tin cùng chủ đề
Kích Thước Ghế Bàn Ăn: Chọn Đúng Tỷ Lệ, Ngồi Lâu Vẫn Dễ Chịu
Một chiếc ghế ăn đẹp nhưng quá thấp, quá sâu hoặc không vừa với bàn
Kích Thước Sofa Chữ L: Đủ Chỗ Ngồi Mà Phòng Khách Vẫn Có Khoảng Thở
Sofa chữ L có thể giúp phòng khách tăng chỗ ngồi và phân chia không
Kích Thước Bàn Ghế Phòng Khách Theo Kiểu Dáng Và Diện Tích
Bộ bàn ghế thường là nhóm nội thất chiếm nhiều diện tích nhất trong phòng
Kích thước cửa chính 4 cánh chuẩn phong thủy, đẹp và dễ áp dụng cho từng loại nhà
Cửa chính 4 cánh thường được lựa chọn khi gia chủ muốn mặt tiền rộng,
Kích thước cửa cuốn: Cách tính thông thủy, hộp cuốn, ray và lỗ xây chuẩn
Kích thước cửa cuốn không chỉ là chiều rộng và chiều cao của phần xe
Kích Thước Táp Đầu Giường: Bao Nhiêu Là Vừa Với Giường Và Phòng Ngủ?
Một chiếc táp đầu giường có thể vừa với căn phòng nhưng vẫn gây bất