Kích Thước Giường Tầng: Chọn Đúng Cho Trẻ Em, Người Lớn Và An Toàn Khi Sử Dụng

Giường tầng giúp tăng số chỗ ngủ mà không làm diện tích sàn tăng tương ứng. Tuy nhiên, lựa chọn loại giường này phức tạp hơn việc chỉ xác định chiều rộng và chiều dài của mặt nằm.

Gia đình còn phải kiểm tra chiều cao tổng thể, khoảng cách giữa hai tầng, khoảng trống tới trần, độ dày đệm, thanh chắn và cầu thang. Bên cạnh đó, giường dành cho trẻ em, thanh thiếu niên, người lớn hay khu lưu trú cần được thiết kế theo những yêu cầu sử dụng khác nhau.

kich-thuoc-giuong-tang

 

1. Các Thông Số Cần Biết Khi Đọc Kích Thước Giường Tầng

Kích thước giường tầng cần được đọc theo ba lớp: phần nằm, phần khung và khoảng không theo chiều cao. Chỉ nhìn số đo rộng × dài sẽ chưa đủ để biết chiếc giường có vừa phòng và thuận tiện khi sử dụng hay không.

Phần nằm được xác định bằng kích thước lòng giường và đệm của từng tầng. Ngoài chiều rộng và chiều dài, độ dày đệm cũng cần được chốt sớm vì ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng ngồi ở tầng dưới và chiều cao bảo vệ của thanh chắn tầng trên.

Phần khung là kích thước phủ bì của toàn bộ sản phẩm, bao gồm cột, thành giường, đầu giường và cầu thang. Vì vậy, một mẫu dùng đệm 90 × 200 cm sẽ luôn chiếm diện tích lớn hơn con số này. Nếu sử dụng cầu thang nghiêng hoặc cầu thang hộc tủ, phần chênh lệch còn tăng thêm đáng kể.

Khoảng không theo chiều cao gồm chiều cao tổng thể, khoảng cách giữa hai tầng và khoảng từ mặt đệm tầng trên đến trần, dầm hoặc thiết bị gần nhất. Đây là nhóm thông số quyết định người dùng có thể ngồi dậy, lên xuống và thay đổi tư thế thoải mái hay không.

Riêng thanh chắn phải được tính từ mặt trên của đệm hoàn thiện, không đo từ giát giường. Đệm tầng trên càng dày thì phần thanh chắn còn lại càng thấp, trong khi đệm tầng dưới quá dày lại làm khoảng ngồi bị thu hẹp.

Như vậy, hai mẫu giường cùng dùng đệm dài 2 m chưa chắc có cùng kích thước phủ bì hoặc trải nghiệm sử dụng. Sau khi đọc đủ ba lớp thông số này, từng khổ giường tầng phổ biến mới có thể được so sánh chính xác.

Xem thêm: Kích Thước Giường Đơn: Chọn Đúng Khổ Để Ngủ Thoải Mái, Phòng Vẫn Thoáng

2. Các Kích Thước Giường Tầng Phổ Biến Hiện Nay

Kích thước giường tầng thường được xác định theo khổ đệm của từng tầng. Các mẫu phổ biến có chiều rộng mặt nằm khoảng 80 cm đến 1,2 m và chiều dài từ 1,8 m đến 2 m. Hai tầng có thể cùng kích thước hoặc thiết kế lệch nhau tùy nhu cầu sử dụng.

Khổ đệm rộng 80–90 cm

  • Kích thước thường gặp: 80 × 180 cm, 80 × 190 cm, 90 × 190 cm hoặc 90 × 200 cm.

  • Đặc điểm: mặt nằm gọn, giúp giảm chiều rộng tổng thể của giường.

  • Ưu điểm của khổ 90 cm: dễ tìm đệm, ga và phụ kiện thay thế hơn.

  • Lưu ý với khổ 80 cm: cần cân nhắc thời gian sử dụng và khả năng tìm mua đệm đúng kích thước về sau.

Khổ đệm rộng 1 m

  • Kích thước thường gặp: 100 × 190 cm hoặc 100 × 200 cm.

  • Đặc điểm: mặt nằm rộng hơn khổ 80–90 cm nhưng tổng thể vẫn tương đối gọn.

  • Khả năng ứng dụng: phù hợp với nhiều mẫu khung sắt, khung gỗ và giường đặt đóng.

  • Lưu ý: kích thước phủ bì sẽ lớn hơn 1 m do có cột, thành giường và cầu thang.

Khổ đệm rộng 1,2 m

  • Kích thước thường gặp: 120 × 190 cm hoặc 120 × 200 cm.

  • Đặc điểm: tạo mặt nằm rộng và thoải mái hơn.

  • Ảnh hưởng kết cấu: làm tăng chiều ngang khung, tải trọng và yêu cầu liên kết giữa hai tầng.

  • Lưu ý: không thể chỉ thay đệm 1 m bằng đệm 1,2 m trên khung có sẵn; giát giường, cột, thanh đỡ và cầu thang phải được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu.

Hai tầng có cùng kích thước

  • Cấu trúc: tầng trên và tầng dưới sử dụng cùng một khổ đệm.

  • Ưu điểm: dễ đồng bộ đệm, ga và phụ kiện.

  • Bố trí: hình khối thẳng, thuận tiện khi tính kích thước mặt bằng.

  • Lưu ý: hai tầng có cùng kích thước không đồng nghĩa với khả năng chịu tải và cách sử dụng hoàn toàn giống nhau.

Tầng trên nhỏ, tầng dưới rộng

  • Kích thước tham khảo: tầng trên rộng khoảng 90–100 cm, tầng dưới rộng khoảng 1,2–1,4 m.

  • Ưu điểm: tầng dưới tạo thêm diện tích nằm và có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng linh hoạt hơn.

  • Ảnh hưởng mặt bằng: phần giường dưới mở rộng làm tổng thể chiếm nhiều diện tích hơn giường tầng thẳng.

  • Lưu ý: kích thước phủ bì phải được tính theo điểm ngoài cùng của tầng dưới và cầu thang, không lấy tầng trên làm chuẩn.

Giường tầng kết hợp giường kéo

  • Cấu trúc: giường kéo được đặt dưới tầng thấp nhất và mở ra khi cần thêm chỗ ngủ.

  • Ưu điểm: khi đóng, gần như không làm tăng diện tích chiếm chỗ thường xuyên.

  • Yêu cầu mặt bằng: cần chừa một khoảng trống đủ lớn phía trước để kéo giường ra hoàn toàn.

  • Lưu ý: không đặt bàn, tủ hoặc đồ nội thất cố định trong vùng hoạt động của giường kéo.

Chiều rộng và chiều dài mới chỉ xác định diện tích mặt nằm. Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào khoảng ngồi, thanh chắn và khoảng trống phía trên tầng trên. Vì vậy, chiều cao và các kích thước an toàn cần được kiểm tra riêng trước khi chốt thiết kế.

 

3. Chiều Cao Và Các Kích Thước An Toàn Của Giường Tầng

Không nên chọn chiều cao giường tầng bằng một con số cố định rồi áp dụng cho mọi căn phòng. Phương án phù hợp phải cân bằng giữa khoảng ngồi ở tầng dưới, không gian phía trên tầng trên, độ dày đệm, thanh chắn và khả năng lên xuống.

TCVN 9579-1:2013 hiện được Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam ghi nhận còn hiệu lực, áp dụng cho các yêu cầu an toàn của giường tầng dùng tại gia đình. Các số đo dưới đây cần được hiểu là những mốc kỹ thuật phải kiểm tra cùng mặt bằng và người sử dụng thực tế.

cac-khoang-cach-an-toan-can-kiem-tra

 

Mốc 1: Chiều Cao Tổng Thể Và Khoảng Tới Trần

Chiều cao tổng thể được tính từ sàn đến điểm cao nhất của khung giường. Số đo này cần được chốt sau khi đã kiểm tra chiều cao trần hoàn thiện, dầm, điều hòa, đèn và các thiết bị phía trên.

  • Giường đặt quá thấp sẽ làm khoảng ngồi ở tầng dưới bị thu hẹp.

  • Giường nâng quá cao lại khiến tầng trên gần trần, gây bất tiện khi người nằm ngồi dậy.

  • Khoảng phía trên phải được đo từ mặt đệm hoàn thiện đến điểm thấp nhất, không chỉ đo đến mặt trần chung.

  • Không bố trí tầng trên ngay dưới quạt trần, đèn thả hoặc thiết bị có phần nhô xuống.

Thay vì chỉ hỏi giường cao bao nhiêu, gia đình nên kiểm tra người sử dụng có thể ngồi dậy, quay người và lên xuống mà không va vào trần hoặc thiết bị hay không.

Mốc 2: Khoảng Cách Giữa Hai Tầng

Khoảng cách giữa hai tầng có thể được thể hiện theo hai cách: khoảng giữa hai giát giường hoặc khoảng sử dụng thực tế từ mặt đệm dưới đến đáy tầng trên. Hai số đo này không giống nhau vì đệm tầng dưới đã chiếm một phần chiều cao.

Theo TCVN 9579-1:2013, khoảng cách thông thủy giữa giát giường trên và giát giường dưới phải đạt ít nhất 750 mm. Tuy nhiên, mức tối thiểu này chưa đồng nghĩa người nằm tầng dưới sẽ ngồi thoải mái, đặc biệt khi sử dụng đệm dày hoặc người dùng có vóc dáng cao.

Khi kiểm tra thực tế cần thử đủ các tư thế:

  • Ngồi thẳng trên đệm.

  • Cúi người để ra vào giường.

  • Thay ga và sắp xếp chăn gối.

  • Hỗ trợ trẻ lên xuống hoặc nằm ngủ.

  • Sử dụng bàn học hoặc sofa nếu tầng dưới được chuyển đổi công năng.

Mốc 3: Thanh Chắn Và Độ Dày Đệm Tầng Trên

Thanh chắn tầng trên phải được tính sau khi đã đặt đệm, không đánh giá bằng chiều cao đo từ giát giường.

Theo TCVN 9579-1:2013:

  • Khoảng từ mặt trên giát giường đến mép trên thanh chắn phải đạt ít nhất 260 mm.

  • Mặt trên của đệm phải thấp hơn mép trên thanh chắn ít nhất 160 mm.

  • Chiều dày đệm tối đa cần được đánh dấu trên giường để người dùng không đặt đệm vượt quá giới hạn.

  • Khoảng mở tại vị trí thang phải nằm trong khoảng 300–400 mm.

Điều này có nghĩa một thanh chắn nhìn có vẻ cao vẫn có thể mất tác dụng nếu thay bằng đệm dày hơn thiết kế ban đầu. Khi mua đệm mới, cần đối chiếu vạch giới hạn trên khung thay vì chỉ chọn theo cảm giác êm hoặc độ dày mong muốn.

Các khe hở trên khung và thanh chắn cũng cần được kiểm soát để hạn chế nguy cơ tay, chân hoặc cơ thể bị mắc kẹt. Giát giường, thanh chắn và đệm vì thế phải được xem như một hệ thống đồng bộ, không lựa chọn riêng lẻ.

Mốc 4: Cầu Thang Và Bậc Lên Xuống

Cầu thang cần được liên kết chắc chắn với khung, có phần đỡ bàn chân đủ ổn định và vị trí bám tay thuận tiện. Kiểu thang không chỉ ảnh hưởng đến an toàn mà còn quyết định phần diện tích giường chiếm trong phòng.

Theo TCVN 9579-1:2013:

  • Khoảng cách giữa hai bậc kế tiếp là 250 mm ± 50 mm.

  • Khoảng thông thủy giữa hai bậc kế tiếp phải đạt ít nhất 200 mm.

  • Chiều rộng sử dụng của bậc phải đạt ít nhất 300 mm.

  • Khoảng cách giữa các mặt trên của bậc cần đồng đều.

Mỗi kiểu thang tạo ra một cách sử dụng khác nhau:

  • Thang đứng: gọn nhưng đòi hỏi người dùng có khả năng leo tốt.

  • Thang nghiêng: dễ đặt bàn chân hơn nhưng nhô ra khỏi thân giường.

  • Cầu thang hộc tủ: thuận tiện và có thêm lưu trữ, đổi lại kích thước phủ bì tăng đáng kể.

Phía trước cầu thang cần được để trống, không bị cửa phòng, cửa tủ, bàn ghế hoặc đồ chơi cản trở.

Mốc 5: Độ Tuổi Và Khả Năng Sử Dụng Tầng Trên

Hướng dẫn sử dụng theo TCVN phải có cảnh báo về nguy cơ trẻ nhỏ dưới 6 tuổi rơi từ giường trên. Vì vậy, trẻ dưới 6 tuổi không nên được bố trí ngủ ở tầng trên.

Với trẻ lớn hơn, tuổi vẫn chưa phải điều kiện duy nhất. Gia đình cần đánh giá thêm:

  • Khả năng leo lên và xuống thang.

  • Thói quen xoay trở khi ngủ.

  • Khả năng nhận biết nguy hiểm.

  • Việc trẻ có thường thức dậy vào ban đêm hay không.

  • Khả năng tự sử dụng giường mà không cần người lớn hỗ trợ.

Các mốc an toàn giúp xác định giới hạn chiều cao và kết cấu của giường tầng. Trong phạm vi đó, khổ đệm vẫn cần được lựa chọn theo chiều cao, vóc dáng và thời gian sử dụng của người nằm. Vì vậy, phần tiếp theo sẽ phân loại kích thước phù hợp cho trẻ em, thanh thiếu niên, người lớn và khu lưu trú.

 

4. Kích Thước Giường Tầng Theo Người Sử Dụng

Cùng một diện tích phòng nhưng trẻ nhỏ, thanh thiếu niên và người trưởng thành sẽ cần những phương án giường tầng khác nhau. Kích thước nên được chọn theo vóc dáng, thời gian dự kiến sử dụng, khả năng lên xuống và tải trọng thực tế thay vì chỉ dựa vào độ tuổi.

cac-kho-giuong-tang-pho-bien

Giường Tầng Cho Trẻ Em

Giường cho trẻ cần tạo đủ chỗ nằm trong nhiều năm nhưng không nên quá lớn khiến căn phòng mất diện tích học tập và vui chơi.

  • Khổ đệm nên cân nhắc: rộng khoảng 80–100 cm, dài khoảng 180–200 cm.

  • Khổ 80–90 cm: phù hợp khi phòng nhỏ và cần ưu tiên không gian sinh hoạt.

  • Khổ 90–100 cm: tạo sự cân bằng tốt hơn giữa độ gọn và khả năng sử dụng lâu dài.

  • Chiều dài 1,9–2 m: hạn chế phải thay giường khi trẻ phát triển chiều cao.

  • Ưu tiên thiết kế: khung ổn định, góc cạnh được xử lý mềm, cầu thang dễ bám và bố mẹ có thể hỗ trợ trẻ thuận tiện.

  • Lưu ý: không chọn kích thước vừa khít với vóc dáng hiện tại nếu gia đình dự định sử dụng giường trong nhiều năm.

Nếu hai trẻ có độ tuổi hoặc thể trạng khác nhau, hai tầng không nhất thiết phải dùng cùng một khổ đệm. Tầng dưới có thể rộng hơn để phục vụ trẻ lớn hoặc tạo thêm chỗ cho bố mẹ ngồi cùng con.

Giường Tầng Cho Thanh Thiếu Niên

Ở giai đoạn này, chiều cao và cân nặng thay đổi nhanh nên giường cần được tính gần với nhu cầu của người trưởng thành hơn là giường trẻ nhỏ.

  • Khổ đệm nên cân nhắc: rộng khoảng 100–120 cm, dài khoảng 190–200 cm.

  • Chiều dài ưu tiên: 2 m nếu mặt bằng cho phép.

  • Khổ rộng 1 m: phù hợp khi cần giữ tổng thể giường gọn.

  • Khổ rộng 1,2 m: tạo khoảng xoay trở thoải mái hơn và có thể sử dụng lâu dài.

  • Yêu cầu sử dụng: khoảng ngồi, vị trí lên xuống và cầu thang phải phù hợp với vóc dáng đang phát triển.

  • Yêu cầu kết cấu: hạn chế rung lắc khi người tầng trên xoay trở hoặc leo thang.

Không nên tiếp tục sử dụng một mẫu giường trẻ em chỉ vì chiều dài đệm vẫn còn đủ. Khi cân nặng tăng, khả năng chịu lực của giát, liên kết và cầu thang trở thành yếu tố quan trọng hơn kích thước mặt nằm.

Giường Tầng Cho Người Lớn

Giường tầng người lớn thường được sử dụng trong phòng ở tập thể, nhà có diện tích hạn chế hoặc phòng cần tăng số chỗ ngủ. Kích thước mặt nằm và kết cấu phải được tính đồng thời ngay từ đầu.

  • Khổ đệm nên cân nhắc: rộng khoảng 100–120 cm, dài khoảng 200 cm.

  • Khổ rộng 1 m: phù hợp với người có vóc dáng vừa và không gian cần tối ưu diện tích.

  • Khổ rộng 1,2 m: phù hợp với người cao lớn hoặc cần nhiều khoảng xoay trở hơn.

  • Chiều dài 2 m: thuận tiện cho phần lớn người trưởng thành và dễ tìm đệm thay thế.

  • Khả năng chịu lực: phải được thiết kế theo tải trọng người lớn, không suy đoán từ kích thước đệm.

  • Trải nghiệm sử dụng: cầu thang cần đủ chỗ đặt bàn chân, dễ bám và không tạo cảm giác chật khi lên xuống.

  • Độ ổn định: cần kiểm tra rung, tiếng động và độ võng của giát khi cả hai tầng cùng được sử dụng.

Một chiếc giường có mặt nằm rộng chưa chắc phù hợp cho người lớn nếu khoảng ngồi thấp, thang khó leo hoặc khung rung mạnh khi thay đổi tư thế.

Giường Tầng Cho Homestay, Ký Túc Xá Và Khu Lưu Trú

Với mô hình lưu trú, kích thước không chỉ phục vụ người nằm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc vệ sinh, thay ga, bảo trì và vận hành số lượng lớn.

  • Khổ đệm thường cân nhắc: rộng khoảng 90–120 cm, dài khoảng 190–200 cm.

  • Khổ 90–100 cm: giúp tăng số chỗ ngủ và tối ưu diện tích.

  • Khổ 1,2 m: nâng mức độ thoải mái nhưng làm giảm mật độ giường trong phòng.

  • Tính đồng bộ: nên sử dụng một hoặc một số ít khổ đệm để thuận tiện thay thế ga, đệm và phụ kiện.

  • Không gian cá nhân: mỗi vị trí ngủ cần được tính cùng kệ đồ, đèn, ổ điện và nơi cất hành lý.

  • Khả năng vận hành: phải có đủ khoảng để thay ga, vệ sinh tầng trên và kiểm tra liên kết định kỳ.

  • Lối di chuyển: không nên tăng tối đa số giường nếu làm thu hẹp lối đi hoặc gây khó khăn khi lên xuống.

Tên gọi “giường tầng homestay” không đại diện cho một kích thước cố định. Khổ giường cần được xác định theo nhóm khách, thời gian lưu trú và cách vận hành của từng cơ sở.

Người sử dụng giúp xác định khổ đệm và yêu cầu chịu lực của giường. Tuy nhiên, diện tích mà sản phẩm thực tế chiếm trong phòng còn thay đổi theo vật liệu, độ dày cột và kiểu cầu thang. Vì vậy, bước tiếp theo là kiểm tra kích thước phủ bì của từng dạng kết cấu trước khi chốt mặt bằng.

Xem thêm: Kích Thước Giường Đôi: Queen Size Bao Nhiêu Và Chọn Khổ Nào Cho Vợ Chồng?

 

5. Kích Thước Phủ Bì Theo Vật Liệu Và Kết Cấu Giường Tầng

Cùng sử dụng đệm 1 × 2 m nhưng giường tầng sắt, giường gỗ và giường tích hợp cầu thang hộc tủ có thể chiếm những khoảng mặt bằng rất khác nhau. Phần chênh lệch đến từ độ dày cột, thành giường, kiểu thang và các công năng được kết hợp trong cùng một hệ nội thất.

Giường Tầng Sắt

Khung sắt thường có cột và thành giường mảnh hơn khung gỗ. Nhờ đó, mức chênh lệch giữa kích thước lòng đệm và kích thước phủ bì có thể không quá lớn.

Khi tính mặt bằng cần lưu ý:

  • Cột và thành giường: dù tương đối mảnh vẫn phải được cộng vào chiều rộng và chiều dài tổng thể.

  • Thang liền khung: có thể đặt ở đầu giường, cạnh dài hoặc nhô ra phía trước.

  • Chân giường: cần có vùng tiếp xúc ổn định, không bị vướng len chân tường hoặc đồ nội thất khác.

  • Phụ kiện đi kèm: rèm, kệ, ổ điện hoặc tủ cá nhân có thể làm tổng thể rộng hơn mẫu khung cơ bản.

  • Khả năng tháo lắp: cần được xem xét nếu giường phải đi qua hành lang, cầu thang hoặc cửa phòng hẹp.

Khung mảnh không đồng nghĩa có thể giảm tùy ý tiết diện vật liệu. Độ gọn của sản phẩm phải được cân bằng với khả năng chịu lực, độ rung và độ ổn định khi cả hai tầng cùng được sử dụng.

Giường Tầng Gỗ Và Gỗ Công Nghiệp

Giường tầng gỗ thường có cột, thành và đầu giường dày hơn khung sắt. Vì vậy, cùng một khổ đệm nhưng kích thước phủ bì có thể lớn hơn đáng kể.

Với giường gỗ công nghiệp đặt đóng, sản phẩm thường được kết hợp thêm:

  • Hộc kéo dưới giường.

  • Giá sách.

  • Bàn học.

  • Tủ quần áo.

  • Kệ trang trí.

  • Cầu thang hộp có ngăn chứa đồ.

Khi đó, kích thước cần được tính cho toàn bộ cụm nội thất chứ không chỉ riêng hai mặt giường. Cánh tủ, ngăn kéo và ghế bàn học còn cần khoảng mở, vì vậy diện tích sử dụng thực tế luôn lớn hơn phần khung nhìn thấy trên mặt bằng.

Các hệ giường lớn nên được chia thành nhiều module để dễ vận chuyển, lắp đặt và sửa chữa. Nếu thiết kế liền khối quá lớn, sản phẩm có thể không đi qua cửa hoặc không thể xoay tại các đoạn hành lang hẹp.

Kích Thước Thay Đổi Theo Kiểu Cầu Thang

Cầu thang là bộ phận làm kích thước phủ bì thay đổi rõ nhất. Mỗi kiểu thang phù hợp với một cách tổ chức mặt bằng khác nhau.

kich-thuoc-cau-thang-anh-huong-ntn

 

Thang đứng

  • Đặt sát thân giường nên ít làm tăng chiều ngang hoặc chiều dài.

  • Cần chừa khoảng trống phía trước để người dùng đứng và leo.

  • Không để bàn, ghế hoặc cánh tủ chắn vùng tiếp cận.

  • Phù hợp với mặt bằng nhỏ nhưng đòi hỏi người sử dụng có khả năng leo tốt.

Thang nghiêng

  • Nhô ra khỏi thân giường và làm tăng diện tích chiếm chỗ.

  • Cần tính theo điểm ngoài cùng của chân thang.

  • Vùng phía trước phải đủ để bước lên, quay người và đi xuống.

  • Không nên đặt chân thang vào trục mở cửa phòng hoặc cửa tủ.

Cầu thang hộc tủ

  • Chiếm nhiều diện tích hơn nhưng tạo bậc bước rộng và thêm không gian lưu trữ.

  • Có thể làm tăng chiều dài hoặc chiều ngang tùy vị trí lắp đặt.

  • Cần tính thêm khoảng mở của ngăn kéo và cánh tủ.

  • Kích thước phủ bì phải đo đến điểm ngoài cùng của toàn bộ cụm cầu thang.

Với phòng nhỏ, lựa chọn cầu thang không nên chỉ dựa vào hình thức. Một kiểu thang gọn nhưng khó sử dụng chưa chắc hiệu quả hơn cầu thang lớn hơn nhưng thuận tiện và phù hợp với người nằm.

Giường Tầng Kết Hợp Bàn Học Hoặc Tủ Quần Áo

Các mẫu tích hợp thường tận dụng phần dưới hoặc cạnh giường để bổ sung công năng. Tuy nhiên, càng nhiều chức năng thì việc tính mặt bằng càng phải chi tiết.

giuong-tang-tich-hop

 

Với bàn học dưới giường, cần kiểm tra:

  • Khoảng ngồi từ mặt ghế đến đáy tầng trên.

  • Chiều sâu bàn và khoảng để chân.

  • Ánh sáng tự nhiên và đèn bàn.

  • Vị trí ổ điện.

  • Khoảng lùi ghế khi đứng lên hoặc ngồi xuống.

Với tủ quần áo hoặc hệ lưu trữ, cần kiểm tra:

  • Chiều rộng cánh tủ.

  • Vùng mở ngăn kéo.

  • Khoảng đứng thao tác trước tủ.

  • Khả năng lấy đồ ở các ngăn cao.

  • Việc cầu thang có cản cửa tủ hay không.

Một hệ giường vừa khít mảng tường vẫn có thể bất tiện nếu bàn không đủ khoảng ngồi hoặc cánh tủ không mở hết. Vì vậy, bản vẽ cần thể hiện cả trạng thái đóng và trạng thái sử dụng của từng bộ phận.

Ba Vùng Trống Cần Chừa Quanh Giường Tầng

Ngoài kích thước sản phẩm, mặt bằng cần giữ ba vùng thao tác chính.

  1. Khoảng phía trên tầng trên dành cho tư thế ngồi dậy và giúp người sử dụng tránh va vào trần, dầm, đèn hoặc điều hòa.

  2. Vùng tiếp cận cầu thang cần đủ để đứng, xoay người và lên xuống mà không bị cửa, bàn ghế hoặc đồ chơi cản trở.

  3. Khoảng bên cạnh giường phục vụ việc thay ga, vệ sinh, mở tủ và hỗ trợ người nằm ở cả hai tầng.

Kích thước phủ bì càng phức tạp, nguy cơ sản phẩm vừa trên bản vẽ nhưng bất tiện khi sử dụng càng lớn. Trước khi sản xuất, cần kiểm tra đồng thời khung, cầu thang, các bộ phận mở và đường vận chuyển. Đây cũng là những điểm thường bị bỏ sót khi lựa chọn kích thước giường tầng.

 

6. Những Sai Lầm Khi Chọn Kích Thước Giường Tầng

Chỉ đo chiều rộng và chiều dài

Giường có thể vừa với mảng tường nhưng tầng trên lại quá gần trần hoặc tầng dưới không đủ khoảng ngồi. Mặt bằng cần thể hiện đồng thời chiều rộng, chiều dài và mặt cắt theo chiều cao.

Nhầm kích thước đệm với kích thước phủ bì

Khổ đệm 90 × 200 cm không phải kích thước hoàn thiện của sản phẩm. Cột, thành giường, đầu giường và cầu thang đều làm tổng thể rộng hoặc dài hơn.

Gọi mọi số đo phổ biến là kích thước tiêu chuẩn

Các khổ 90 × 200 cm hay 100 × 200 cm chỉ là kích thước thường gặp trên thị trường. Yêu cầu an toàn còn liên quan đến khoảng giữa hai tầng, thanh chắn, bậc thang và cấu tạo của từng sản phẩm.

Chọn chiều cao giường trước khi đo trần hoàn thiện

Chiều cao trên bản vẽ xây dựng có thể khác chiều cao thực tế sau khi làm trần, sàn và lắp thiết bị. Nếu không đo lại, tầng trên dễ nằm sát dầm, đèn hoặc điều hòa.

Không tính độ dày đệm vào khoảng sử dụng

Đệm tầng dưới làm giảm khoảng ngồi, còn đệm tầng trên làm giảm chiều cao bảo vệ của thanh chắn. Việc thay đệm dày hơn có thể làm thay đổi toàn bộ điều kiện sử dụng ban đầu.

Chọn kích thước chỉ theo tuổi của trẻ

Hai trẻ cùng tuổi chưa chắc có cùng chiều cao, cân nặng hoặc khả năng vận động. Gia đình cần tính thêm tốc độ phát triển và số năm dự kiến sử dụng giường.

Sử dụng khung trẻ em cho người trưởng thành

Mặt đệm có thể đủ chiều dài nhưng giát, liên kết và cầu thang chưa chắc đáp ứng tải trọng người lớn. Khả năng chịu lực phải được xác nhận theo cấu tạo thực tế.

Chọn thang đứng chỉ để tiết kiệm diện tích

Thang đứng gọn nhưng có thể khó sử dụng với trẻ nhỏ, người cao lớn hoặc người thường xuyên phải lên xuống ban đêm. Sự thuận tiện cần được ưu tiên cùng với diện tích.

Không tính phần nhô ra của thang nghiêng hoặc cầu thang hộc tủ

Phần thân giường có thể vừa phòng nhưng chân thang lại cản cửa, tủ hoặc lối đi. Kích thước phải được đo tới điểm ngoài cùng của toàn bộ hệ giường.

Không chừa vùng thay ga và vệ sinh

Giường đặt quá sát tường, tủ hoặc trần khiến việc thay ga tầng trên và làm sạch các góc trở nên khó khăn. Đây là bất tiện xuất hiện thường xuyên trong quá trình sử dụng.

Đặt tầng trên dưới quạt trần, đèn thả hoặc điều hòa

Người nằm có thể va vào thiết bị khi ngồi dậy hoặc chịu luồng gió thổi trực tiếp. Vị trí giường phải được kiểm tra cùng mặt bằng trần và hệ thống điện lạnh.

Không kiểm tra đường vận chuyển

Cột dài, đầu giường và module tủ lớn có thể không đi qua cửa, thang máy hoặc cầu thang. Hệ giường đặt đóng nên được chia module phù hợp với đường đưa sản phẩm vào phòng.

Bỏ qua việc kiểm tra liên kết sau khi sử dụng

Bu lông, vít, thang và các mối nối có thể xuất hiện độ rơ sau một thời gian. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện rung lắc trước khi ảnh hưởng đến độ ổn định của toàn bộ khung.

Phần lớn sai sót xuất hiện khi giường tầng được xem như hai chiếc giường thông thường đặt chồng lên nhau. Trên thực tế, mặt nằm, đệm, thanh chắn, cầu thang và trần phòng tạo thành một hệ thống liên quan chặt chẽ. Một số câu hỏi dưới đây sẽ giúp chốt lại những thông số người mua thường nhầm nhất.

Xem thêm: 15+ Ý tưởng thiết kế phòng ngủ “xịn” cho bé trai không thể bỏ qua

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Giường Tầng

Kích thước giường tầng tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Không có một kích thước duy nhất cho mọi sản phẩm. Khổ đệm thường rộng khoảng 80–120 cm và dài 180–200 cm, nhưng chiều cao, thanh chắn và cầu thang phải được tính theo thiết kế thực tế.

Chiều cao giường tầng bao nhiêu là phù hợp?

Chiều cao phù hợp phụ thuộc vào trần hoàn thiện, khoảng ngồi tầng dưới, độ dày đệm và khoảng trống phía trên tầng trên. Không nên áp dụng một con số cố định cho mọi căn phòng.

Khoảng cách giữa hai tầng tối thiểu là bao nhiêu?

Theo TCVN 9579-1:2013, khoảng cách thông thủy giữa giát giường trên và giát giường dưới phải đạt ít nhất 750 mm. Khoảng ngồi thực tế còn thấp hơn do có đệm tầng dưới.

Kích thước giường tầng trẻ em thường là bao nhiêu?

Khổ đệm thường được cân nhắc trong khoảng 80–100 cm chiều rộng và 180–200 cm chiều dài. Gia đình nên chọn theo vóc dáng, thời gian dự kiến sử dụng và diện tích phòng.

Kích thước giường tầng cho người lớn là bao nhiêu?

Đệm thường rộng khoảng 100–120 cm và dài khoảng 200 cm. Ngoài mặt nằm, khung, giát, liên kết và cầu thang phải được thiết kế theo tải trọng người trưởng thành.

Trẻ dưới 6 tuổi có nên nằm tầng trên không?

Không nên. Trẻ dưới 6 tuổi có nguy cơ rơi ngã cao hơn và chưa chắc đủ khả năng tự sử dụng cầu thang, thanh chắn an toàn.

Hai tầng có bắt buộc sử dụng cùng một kích thước đệm không?

Không. Hai tầng có thể cùng khổ hoặc tầng dưới rộng hơn tầng trên, miễn mỗi đệm vừa đúng lòng giường và toàn bộ kết cấu được thiết kế đồng bộ.

Đệm tầng trên nên dày bao nhiêu?

Không có một độ dày chung cho mọi mẫu. Mặt đệm phải thấp hơn mép trên thanh chắn ít nhất 160 mm và không vượt quá giới hạn được đánh dấu trên khung.

Giường tầng sắt và giường tầng gỗ có cùng kích thước không?

Hai loại có thể sử dụng cùng khổ đệm nhưng kích thước phủ bì thường khác nhau. Khung gỗ và các hệ gỗ công nghiệp tích hợp tủ thường có cột, thành và cầu thang dày hơn.

Giường tầng gỗ công nghiệp có nên đặt đóng theo phòng không?

Các mẫu kết hợp bàn học, tủ quần áo hoặc cầu thang hộc thường nên được đo theo mặt bằng. Điều này giúp kiểm soát vùng mở cánh, khoảng ngồi, lối đi và đường vận chuyển.

Kích thước giường tầng homestay là bao nhiêu?

Khổ đệm thường rộng khoảng 90–120 cm và dài khoảng 190–200 cm. Kích thước cuối cùng còn phụ thuộc vào nhóm khách, mật độ giường, lối đi và cách vận hành.

Giường tầng có thể đặt sát trần không?

Không nên. Khoảng từ mặt đệm tầng trên đến điểm thấp nhất phía trên phải đủ để người sử dụng ngồi dậy mà không va vào trần, dầm, đèn hoặc thiết bị.

 

Kết Luận

Kích thước giường tầng không chỉ được xác định bằng chiều rộng và chiều dài của đệm. Một phương án hoàn chỉnh phải tính đồng thời chiều cao tổng thể, khoảng giữa hai tầng, khoảng tới trần, độ dày đệm, thanh chắn và cầu thang.

TNTHome nhận khảo sát, thiết kế mặt bằng và tư vấn kích thước giường tầng phù hợp với diện tích phòng, người sử dụng và nhu cầu lưu trữ của từng gia đình.

Hotline/Zalo: 0989 972 189
Website: tnthome.com.vn


Gửi yêu cầu tư vấn:

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *